Hôm nay :

|Liên hệ theo số điện thoại - Hotline: 0982.046.922

 [giaban]0VNÐ[/giaban][giamgia]0[/giamgia] [tomtat]Giá gốc: 0 VNÐ Giá bán:0 VNÐ Tài liêu yham khảo: Liên hệ Nguồn: Maytrogiangtot.com [/tomtat] [kythuat]




BÁO CÁO TỔNG KẾT NHIỆM VỤ GIÁO DỤC TRUNG HỌC NĂM HỌC 2015 – 2016 CỦA HẢI PHÒNG (Phần 17)   

PHỤ LỤC
BÁO CÁO TỔNG KẾT GIÁO DỤC THPT NĂM HỌC 2015-2016

PHỤ LỤC 1: QUI MÔ TRƯỜNG- LỚP- HỌC SINH

Loại  Hình trường
SL
TS HS
HS nữ
Tăng- giảm
Bỏ học
TS lớp
SL
TL%
SL
TL%
SL
TL%
SL
TL%
Công lập
40
42223
81,0
23392
55,4
-242
0,46
184
0,35
976
N Công lập
17
9906
19,0
3884
39,2
-202
0,39
139
0,27
248
TỔNG
57
52129
100
27276
52,3
-444
0,85
323
0,62
1224

CÁN BỘ- GIÁO VIÊN- NHÂN VIÊN
TS
CBQL
GVGD
NVTN
NVTV
NVHC
= chuẩn
>chuẩn
<chuẩn
Gv/lớp
4158
170
3376
61
50
355
2912
685
0
2,74

PHỤ LỤC 2: XẾP LOẠI HẠNH KIỂM- HỌC LỰC-THPT

LỚP
Tổng số lớp
Tổng số HS
Học sinh nữ
HS bỏ học
Hạnh kiểm
Tốt
Khá
TB
Yếu
SL
TL
SL
TL
SL
TL
SL
TL
10
439
18704
7479
267
16529
88.37
1845
9.86
275
1.47
55
0.29
11
398
16456
6683
255
14334
87.11
1808
10.99
266
1.62
48
0.29
12
394
16108
6572
244
13979
86.78
1867
11.59
242
1.50
20
0.12
Toàn cấp
1231
51268
20734
766
44842
87.47
5520
10.77
783
1.53
123
0.24
LỚP
Tổng số lớp
Tổng số HS
Học sinh nữ
HS bỏ học
Học lực
Giỏi
Khá
TB
Yếu
Kém
SL
TL
SL
TL
SL
TL
SL
TL
SL
TL
10
439
18704
7479
267
5227
27.95
9619
51.43
3496
18.69
330
1.76
32
0.17
11
398
16456
6683
255
4440
26.98
9010
54.75
2686
16.32
298
1.81
22
0.13
12
394
16108
6572
244
5165
32.06
8756
54.36
1969
12.22
216
1.34
2
0.01
Toàn cấp
1231
51268
20734
766
14832
28.93
27385
53.42
8151
15.90
844
1.65
56
0.11


Còn nữa
Hải Phòng, Tài liệu, 
Xem thêm tại đây
[/kythuat] [mota]


BÁO CÁO TỔNG KẾT NHIỆM VỤ GIÁO DỤC TRUNG HỌC NĂM HỌC 2015 – 2016 CỦA HẢI PHÒNG (Phần 17)   

PHỤ LỤC
BÁO CÁO TỔNG KẾT GIÁO DỤC THPT NĂM HỌC 2015-2016

PHỤ LỤC 1: QUI MÔ TRƯỜNG- LỚP- HỌC SINH

Loại  Hình trường
SL
TS HS
HS nữ
Tăng- giảm
Bỏ học
TS lớp
SL
TL%
SL
TL%
SL
TL%
SL
TL%
Công lập
40
42223
81,0
23392
55,4
-242
0,46
184
0,35
976
N Công lập
17
9906
19,0
3884
39,2
-202
0,39
139
0,27
248
TỔNG
57
52129
100
27276
52,3
-444
0,85
323
0,62
1224

CÁN BỘ- GIÁO VIÊN- NHÂN VIÊN
TS
CBQL
GVGD
NVTN
NVTV
NVHC
= chuẩn
>chuẩn
<chuẩn
Gv/lớp
4158
170
3376
61
50
355
2912
685
0
2,74

PHỤ LỤC 2: XẾP LOẠI HẠNH KIỂM- HỌC LỰC-THPT

LỚP
Tổng số lớp
Tổng số HS
Học sinh nữ
HS bỏ học
Hạnh kiểm
Tốt
Khá
TB
Yếu
SL
TL
SL
TL
SL
TL
SL
TL
10
439
18704
7479
267
16529
88.37
1845
9.86
275
1.47
55
0.29
11
398
16456
6683
255
14334
87.11
1808
10.99
266
1.62
48
0.29
12
394
16108
6572
244
13979
86.78
1867
11.59
242
1.50
20
0.12
Toàn cấp
1231
51268
20734
766
44842
87.47
5520
10.77
783
1.53
123
0.24
LỚP
Tổng số lớp
Tổng số HS
Học sinh nữ
HS bỏ học
Học lực
Giỏi
Khá
TB
Yếu
Kém
SL
TL
SL
TL
SL
TL
SL
TL
SL
TL
10
439
18704
7479
267
5227
27.95
9619
51.43
3496
18.69
330
1.76
32
0.17
11
398
16456
6683
255
4440
26.98
9010
54.75
2686
16.32
298
1.81
22
0.13
12
394
16108
6572
244
5165
32.06
8756
54.36
1969
12.22
216
1.34
2
0.01
Toàn cấp
1231
51268
20734
766
14832
28.93
27385
53.42
8151
15.90
844
1.65
56
0.11


   [/mota]

« Trang trước Trang chủ Trang sau »

loading...
BACK TO TOP